Kết nối analytics/ad/CRM; Agent tổng hợp metric theo campaign/segment/channel.
07
Tóm tắt kết quả và đề xuất thử nghiệm
Tạo recap, insight và đề xuất A/B/next experiment dựa trên dữ liệu đã tích hợp.
↳
Sau mỗi campaign, Agent tạo report và hypothesis để team duyệt cho vòng tiếp theo.
08
Phối hợp với Chat/Core nhưng độc lập lifecycle
Nhận lead/context tối thiểu từ Chat hoặc được Core điều phối; vẫn giữ data/lifecycle/rollback riêng.
↳
Chat tạo lead, Marketing nurture; Core có thể gọi Marketing khi cần campaign task.
09
Approval/publishing/budget governance
Nội dung quan trọng, xuất bản và ngân sách phải qua quyền/duyệt; Agent không tự phát hành ngoài scope.
↳
Agent tạo draft; người có role phù hợp approve/reject; connector mới publish.
MON / 09
Agent Pro Giám sát & Quản trị
Tổng hợp KPI/SLA, phát hiện bất thường, gom cảnh báo, hỗ trợ incident và giữ audit theo quyền.
Luồng tín hiệu đến hành động
01Tín hiệu→
02Theo dõi→
03Cảnh báo→
04Rà soát & xử lý
Chức năng / cách hoạt độngCách doanh nghiệp sử dụng
01
Tổng hợp KPI/SLA
Tổng hợp KPI/SLA theo tenant, Agent, channel và nguồn dữ liệu được kết nối.
↳
Chủ doanh nghiệp định nghĩa KPI quan trọng; Agent tổng hợp theo daily/weekly view.
02
Phát hiện bất thường
Phát hiện lỗi tăng, backlog, channel degraded, task tồn, SLA sắp trễ theo rule/history.
↳
Agent so current metric với threshold/baseline được phê duyệt.
03
Ưu tiên/gom cảnh báo
Group alert theo mức độ, nguyên nhân liên quan và người chịu trách nhiệm để tránh notification flood.
↳
Agent correlates nhiều lỗi cùng binding thành một incident thay vì 20 alert.
04
Daily/weekly operations brief
Tạo bản tóm tắt việc cần chú ý, evidence, nguyên nhân khả dĩ và hành động đề xuất.
↳
Mỗi sáng owner nhận top 5 issues, pending approvals và SLA risks.
05
Approval queue
Hiển thị tác vụ cần duyệt, người có quyền, trạng thái và request ID.
↳
Marketing publish, cancellation, financial draft hoặc admin action đẩy vào queue theo policy.
06
Audit/health explorer
Tra cứu ai làm gì, khi nào, Agent/binding nào, outcome và health evidence theo quyền.
↳
Operations manager điều tra một thay đổi hoặc sự cố bằng correlation ID.
07
Giám sát failure isolation
Kiểm tra lỗi một Agent/kênh có được khoanh vùng, không lan toàn hệ thống.
↳
Agent theo dõi health theo component và dependency.
08
Runbook/incident workflow
Gợi ý bước kiểm tra, escalation và recovery theo SOP đã duyệt; không tự làm hành động vượt quyền.
↳
Incident tạo runbook checklist và route người chịu trách nhiệm.
09
Quản lý chi phí/usage và drift (khuyến nghị thương mại)
Theo dõi token/API/channel cost, usage và thay đổi hành vi bất thường theo Agent/tenant.
↳
Owner đặt budget/threshold; Agent cảnh báo cost spike hoặc handoff rate tăng.
ACC / 09
Agent Pro Kế toán
Đọc chứng từ, đối soát, theo dõi công nợ và chuẩn bị báo cáo hoặc bút toán nháp có evidence.
Luồng chuẩn bị và xác minh kế toán
01Chứng từ→
02Kiểm tra→
03Đối soát→
04Người xác minh
Chức năng / cách hoạt độngCách doanh nghiệp sử dụng
01
Đọc/trích xuất và phân loại chứng từ
Đọc dữ liệu đầu vào được phép, trích xuất trường và phân loại theo rule/SOP.
↳
Kế toán đưa invoice/receipt từ nguồn được phép; Agent tạo structured draft và confidence.
02
Đối soát nhiều nguồn
So sánh đơn hàng, thanh toán, hoàn/hủy, chi phí, công nợ và nguồn tích hợp để tìm lệch.
↳
Agent chạy reconciliation theo batch, rule và matching key.
03
Theo dõi phải thu/phải trả
Theo dõi due/overdue và tạo danh sách ngoại lệ; hành động tài chính/nhắc khách theo approval/policy.
↳
Agent đọc AR/AP authoritative source và tạo aging/priority list.
04
Phát hiện sai lệch/bất thường
Dựa trên rule và lịch sử có kiểm soát để flag bất thường; không kết luận gian lận chỉ bằng model.
↳
Agent chạy duplicate/outlier/rule checks và đưa vào review queue.
05
Draft báo cáo/reconciliation summary
Tạo management report draft và danh sách việc cần xử lý từ nguồn authoritative.
↳
Kế toán trưởng chọn kỳ, nguồn và template; Agent tạo draft kèm anomalies/evidence.
06
Tạo chứng từ/bút toán nháp
Tạo draft journal/document khi schema/policy cho phép; không tự chốt sổ/phát hành.
↳
Agent đề xuất account/category/amount based on rule; accountant approve/edit.
07
Giải thích số liệu có evidence
Giải thích con số dựa trên nguồn/lineage, không chỉ natural-language guess.
↳
Người dùng hỏi nguyên nhân chi phí tăng; Agent truy report và source refs.
08
Phối hợp tối thiểu với Chat/Marketing/Core
Chia sẻ dữ liệu tối thiểu theo purpose qua contract; financial commit vẫn ở Accounting/Control Plane.
↳
Marketing có thể nhận revenue attribution summary, không nhận raw transaction nếu không cần.
09
Compliance/close pack theo quốc gia (khuyến nghị thương mại)
Tách rule pháp lý/thuế/compliance khỏi core agent thành pack có version theo jurisdiction.
↳
Doanh nghiệp Việt Nam bật Vietnam accounting/compliance pack; thay đổi luật tạo version mới.
CORE / 09
Agent Pro Core
Bao gồm đầy đủ nhóm chức năng Chat, Marketing, Giám sát & Quản trị và Kế toán, đồng thời bổ sung phối hợp xuyên chức năng cho một trải nghiệm AI thống nhất.
Luồng điều phối full-suite
01Agent chuyên biệt→
02Core điều phối→
03Context tối thiểu→
04Kết quả có nguồn
Chức năng / cách hoạt độngCách doanh nghiệp sử dụng
01
Chọn đúng member Agent/capability
Nhận yêu cầu tổng hợp và chọn Agent thành viên có capability/quyền phù hợp.
↳
Core phân tích intent rồi query capability registry/link.